Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tổ chức trưng cầu dân ý" (1)
tổ chức trưng cầu dân ý
Tiếng Anh
Cụm từorganize a referendum
Ông ấy cần tổ chức trưng cầu dân ý và nói với người dân.
He needs to organize a referendum and talk to the people.
Từ liên quan "tổ chức trưng cầu dân ý" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tổ chức trưng cầu dân ý" (1)
Ông ấy cần tổ chức trưng cầu dân ý và nói với người dân.
He needs to organize a referendum and talk to the people.
